holy person

holy person

A holy person sits in quiet meditation in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: Người thánh thiệnmột người sự thánh thiện, đạo đức lòng sùng kính tôn giáo vượt trội, thường được coi gần gũi với thần linh hoặc phẩm hạnh cao quý đặc biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy được cộng đồng coi một người thánh thiện nhờ lòng từ thiện vị tha của mình.)
  • (Nhiều người hành hương đến tu viện để cầu xin phước lành từ người thánh thiện sốngđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a holy person": được coi một người thánh thiện.

    • In many cultures, ascetics who renounce worldly possessions are considered holy persons. (Trong nhiều nền văn hóa, những người khổ hạnh từ bỏ của cải thế gian được coi người thánh thiện.)
  • "the aura of a holy person": hào quang của một người thánh thiện.

    • The aura of a holy person is said to bring peace to those around them. (Hào quang của một người thánh thiện được cho mang lại sự bình an cho những người xung quanh họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiness (danh từ): sự thánh thiện.

    • The holiness of the saint inspired many followers. (Sự thánh thiện của vị thánh đã truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ.)
  • Holy (tính từ): thánh thiện, linh thiêng.

    • The holy man spent his life in prayer. (Người đàn ông thánh thiện dành cả đời để cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint (danh từ): thánh nhân, vị thánh.
  • Ascetic (danh từ): người tu khổ hạnh.
  • Devotee (danh từ): tín đồ nhiệt thành.
Các cụm từ liên quan
  • Holy person in a religious order: người thánh thiện trong một dòng tu.
    • The holy person in the Buddhist order taught meditation to all. (Người thánh thiện trong dòng tu Phật giáo đã dạy thiền cho tất cả mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a holy person: sống như một người thánh thiện.
    • He tried to live like a holy person, avoiding all sins. (Anh ấy cố gắng sống như một người thánh thiện, tránh mọi tội lỗi.)